Kanji · N5 · 3 nét

小 / small

Kanji mang nghĩa small or little.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ショウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ちい.さい、こ、おÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

小 mang ý nghĩa small or little.

03

Cách viết 小

Tô 小 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 小
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
04

Từ ghép thường gặp với 小

ちいさいsmall
しょうがっこうelementary school
こぎってcheck
05

小 trong ngữ cảnh

このせーたーはちいさいです

This sweater is small.

しんじゅくしょうがっこうはどこですか

Where is Shinjuku Elementary School?

こぎってではらいました

I paid by check.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 小 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 小 (small) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học