Kanji · N4 · 12 nét
寒 / cold (weather)
Kanji mang nghĩa cold (weather).
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | さむ.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
寒 mang ý nghĩa cold (weather).
03
Cách viết 寒
Tô 寒 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 寒
寒いさむいcold (when speaking of weather)
05
寒 trong ngữ cảnh
あなたの国は今寒いですか。
あなたのくにはいまさむいですか
Is it cold in your country now?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 寒 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
寒 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/寒
07