Kanji · N4 · 8 nét

始 / to begin

Kanji mang nghĩa to begin or to start.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)はじ.めます、はじ.まりますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

始 mang ý nghĩa to begin or to start.

03

Cách viết 始

Tô 始 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 始
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 始

はじめますto begin (something)
はじまりますto begin / to start
かいしじかんstarting time
05

始 trong ngữ cảnh

しがつからくるまのうんてんをはじめました。

I started driving a car from April.

えいがはじゅうにじにはじまります。

The movie starts at 12 o'clock.

てすとのかいしじかんはじゅうじです。

The test starting time is 10 o'clock.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 始 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 始 (to begin) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học