Kanji · N5 · 8 nét

姉 / elder sister

Kanji mang nghĩa elder sister.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)あねÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

姉 mang ý nghĩa elder sister.

03

Cách viết 姉

Tô 姉 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 姉
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 姉

おねえさんelder sister (one's)
あねelder sister (my)
05

姉 trong ngữ cảnh

めありーさんのおねえさんはきのうにほんへきました

Mary's elder sister came to Japan yesterday.

あねはかいしゃいんです

My elder sister is an office worker.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 姉 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 姉 (elder sister) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học