Kanji · N5 · 6 nét
好 / to like
Kanji mang nghĩa to like.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | コウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | す.き、この.みます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
好 mang ý nghĩa to like.
03
Cách viết 好
Tô 好 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 好
好きすきlike
好物こうぶつfavorite food
05
好 trong ngữ cảnh
わたしはりんごが好きではありません。
わたしはりんごがすきではありません
I don't like apples.
このケーキはわたしの大好物です。
このけーきはわたしのだいこうぶつです
This cake is my favorite.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 好 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
好 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/好
07