Kanji · N5 · 6 nét

多 / many

Kanji mang nghĩa many or much.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)タÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)おお.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

多 mang ý nghĩa many or much.

03

Cách viết 多

Tô 多 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 多
Thứ tự nét dạng động — 6 nét
04

Từ ghép thường gặp với 多

おおいmany/much
たしょうa little bit
05

多 trong ngữ cảnh

とうきょうはひとがおおいです

There are many people in Tokyo.

すぺいんごをたしょうはなすことができます

I can speak a little Spanish.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 多 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 多 (many) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học