Kanji · N5 · 5 nét
外 / outside
Kanji mang nghĩa outside or foreign.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ガイ、ゲ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はず.します、そと | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
外 mang ý nghĩa outside or foreign.
03
Cách viết 外
Tô 外 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 外
外そとoutside
外国がいこくforeign country
外しますはずしますto take off/to remove
05
外 trong ngữ cảnh
外にだれかいますか。
そとにだれかいますか
Is anyone outside?
外国へ行きたいです。
がいこくへいきたいです
I want to go to a foreign country.
めがねを外します。
めがねをはずします
I take off my glasses.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 外 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
外 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/外
07