Kanji · N4 · 6 nét
地 / ground
Kanji mang nghĩa ground or earth.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | チ、ジ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
地 mang ý nghĩa ground or earth.
03
Cách viết 地
Tô 地 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 地
地下1階ちかいっかい1st basement
地図ちずmap
地震じしんearthquake
05
地 trong ngữ cảnh
受付は地下1階です。
うけつけはちかいっかいです
The reception desk is on the 1st basement floor.
山の地図を買いました。
やまのちずをかいました
I bought a map of the mountain.
あ、地震です。
あ、じしんです
Oh, it's an earthquake.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 地 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
地 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/地
07