Kanji · N3 · 8 nét
呼 / to call
Kanji mang nghĩa to call or to invite.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | コ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | よ.びます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
呼 mang ý nghĩa to call or to invite.
03
Cách viết 呼
Tô 呼 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 呼
呼びますよびますto call
呼びますよびますto invite
05
呼 trong ngữ cảnh
タクシーを呼びましょうか。
たくしーをよびましょうか。
Shall I call a taxi?
誕生日のパーティーに友達を呼びたいです。
たんじょうびのぱーてぃーにともだちをよびたいです。
I want to invite friends to my birthday party.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 呼 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
呼 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/呼
07