Kanji · N3 · 8 nét
取 / to get
Kanji mang nghĩa to get or to take.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シュ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | と.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
取 mang ý nghĩa to get or to take.
03
Cách viết 取
Tô 取 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 取
取りますとりますto get
取りますとりますto take
05
取 trong ngữ cảnh
すみません、ソースを取ってください。
すみません、そーすをとってください。
Excuse me, please pass me the sauce.
ちょっと待ってください。今メモを取ります。
ちょっとまってください。いまめもをとります。
Please wait a moment. I'll take notes now.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 取 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
取 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/取
07