Kanji · N5 · 4 nét

友 / friend

Kanji mang nghĩa friend.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ユウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ともÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

友 mang ý nghĩa friend.

03

Cách viết 友

Tô 友 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 友
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
04

Từ ghép thường gặp với 友

ともだちfriend
ゆうじんfriend
05

友 trong ngữ cảnh

ぎんざでともだちにあいました

I met a friend in Ginza.

りんださんはわたしのゆうじんです

Linda is my friend.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 友 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 友 (friend) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học