Kanji · N5 · 5 nét

去 / to leave

Kanji mang nghĩa to leave or past.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)キョ、コÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)さ.りますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

去 mang ý nghĩa to leave or past.

03

Cách viết 去

Tô 去 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 去
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 去

きょねんlast year
05

去 trong ngữ cảnh

きょねんにほんへきました

I came to Japan last year.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 去 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 去 (to leave) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học