Kanji · N5 · 5 nét
半 / half
Kanji mang nghĩa half.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ハン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
半 mang ý nghĩa half.
03
Cách viết 半
Tô 半 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 半
8時半はちじはんeight thirty
半分はんぶんhalf
半年はんとしhalf year (6 months)
05
半 trong ngữ cảnh
8時半に起きました。
はちじはんにおきました
I woke up at 8:30.
りんごを半分食べます。
りんごをはんぶんたべます
I eat half an apple.
半年日本語を勉強しました。
はんとしにほんごをべんきょうしました
I studied Japanese for half a year.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 半 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
半 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/半
07