Kanji · N5 · 4 nét
午 / noon
Kanji mang nghĩa noon.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゴ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
午 mang ý nghĩa noon.
03
Cách viết 午
Tô 午 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 午
午前ごぜんa.m./morning
午前中ごぜんちゅうin the morning
午後ごごp.m./afternoon
05
午 trong ngữ cảnh
午前6時に起きました。
ごぜんろくじにおきました
I woke up at 6 a.m.
午前中勉強します。
ごぜんちゅうべんきょうします
I study in the morning.
午後働きます。
ごごはたらきます
I work in the afternoon.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 午 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
午 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/午
07