Kanji · N4 · 10 nét

勉 / to study

Kanji mang nghĩa to study or effort.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ベンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

勉 mang ý nghĩa to study or effort.

03

Cách viết 勉

Tô 勉 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 勉
Thứ tự nét dạng động — 10 nét
04

Từ ghép thường gặp với 勉

べんきょうしますto study
05

勉 trong ngữ cảnh

きのうのばんじゅういちじまでべんきょうしました

I studied until 11 last night.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 勉 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 勉 (to study) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học