Kanji · N4 · 2 nét
力 / strength
Kanji mang nghĩa strength or power.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | リョク、リキ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ちから | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
力 mang ý nghĩa strength or power.
03
Cách viết 力
Tô 力 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 力
力ちからstrength
水力すいりょくhydraulic power
力作りきさくwork of great effort
05
力 trong ngữ cảnh
トムさんは力があります。
とむさんはちからがあります。
Tom is strong.
水力で電気を作ります。
すいりょくででんきをつくります。
We generate electricity with hydraulic power.
この絵は力作ですね。
このえはりきさくですね。
This painting is a masterpiece, isn't it.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 力 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
力 — Kanji Practice
2 strokes · studyhiragana.com/kanji/力
07