Kanji · N4 · 5 nét
写 / to copy
Kanji mang nghĩa to copy or to photograph.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シャ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | うつ.します、うつ.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
写 mang ý nghĩa to copy or to photograph.
03
Cách viết 写
Tô 写 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 写
写真しゃしんphotograph
写しますうつしますto copy
05
写 trong ngữ cảnh
だれの写真ですか。
だれのしゃしんですか
Whose photograph is this?
先生の字を写します。
せんせいのじをうつします
I copy the teacher's writing.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 写 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
写 — Kanji Practice
5 strokes · studyhiragana.com/kanji/写
07