Kanji · N5 · 4 nét
円 / yen
Kanji mang nghĩa yen or circle.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | エン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
円 mang ý nghĩa yen or circle.
03
Cách viết 円
Tô 円 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 円
4万円よんまんえんforty thousand yen
円えんyen
05
円 trong ngữ cảnh
このテレビは4万円です。
このてれびはよんまんえんです
This TV is 40,000 yen.
円をドルに換えます。
えんをどるにかえます
I exchange yen for dollars.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 円 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
円 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/円
07