Kanji · N5 · 2 nét
八 / eight
Kanji mang nghĩa eight.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ハチ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | や.つ、やっ.つ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
八 mang ý nghĩa eight.
03
Cách viết 八
Tô 八 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 八
八人はちにんeight people
八つやっつeight things
八月はちがつAugust
八百屋やおやvegetable shop
05
八 trong ngữ cảnh
八百屋で野菜を買います。
やおやでやさいをかいます
I buy vegetables at the vegetable shop.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 八 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
八 — Kanji Practice
2 strokes · studyhiragana.com/kanji/八
07