Kanji · N4 · 10 nét
修 / to repair
Kanji mang nghĩa to repair or to study.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おさ.めます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
修 mang ý nghĩa to repair or to study.
03
Cách viết 修
Tô 修 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 修
修理しますしゅうりしますto repair
05
修 trong ngữ cảnh
ラジオを修理します。
らじおをしゅうりします
I repair the radio.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 修 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
修 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/修
07