Kanji · N4 · 7 nét
住 / to live (in a place)
Kanji mang nghĩa to live (in a place).
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ジュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | す.みます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
住 mang ý nghĩa to live (in a place).
03
Cách viết 住
Tô 住 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 住
住みますすみますto live (in a place)
住所じゅうしょaddress
05
住 trong ngữ cảnh
トムさんは新宿に住んでいます。
とむさんはしんじゅくにすんでいます。
Tom lives in Shinjuku.
住所を教えてください。
じゅうしょをおしえてください。
Please tell me your address.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 住 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
住 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/住
07