Kanji · N4 · 8 nét

事 / thing

Kanji mang nghĩa thing or matter.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ジÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ことÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

事 mang ý nghĩa thing or matter.

03

Cách viết 事

Tô 事 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 事
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 事

しょくじしますto have a meal / to dine
ようじbusiness / errand
じこaccident
05

事 trong ngữ cảnh

いっしょにしょくじしませんか。

Would you like to have a meal together?

ごごからようじがあります。

I have errands in the afternoon.

きのうのよるよこはまでじこがありました。

There was an accident in Yokohama last night.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 事 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 事 (thing) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học