Kanji · N5 · 2 nét

九 / nine

Kanji mang nghĩa nine.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)キュウ、クÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ここの.つÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

九 mang ý nghĩa nine.

03

Cách viết 九

Tô 九 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 九
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
04

Từ ghép thường gặp với 九

きゅうにんnine people
ここのつnine things
くがつSeptember
きゅうしゅうKyushu
05

九 trong ngữ cảnh

くがつにがっこうがはじまります

School starts in September.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 九 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 九 (nine) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học