Kanji · N5 · 4 nét
中 / in
Kanji mang nghĩa in, inside, or middle.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | チュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | なか | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
中 mang ý nghĩa in, inside, or middle.
03
Cách viết 中
Tô 中 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 中
中国人ちゅうごくじんChinese national
中なかinside
一日中いちにちじゅうall day
中国ちゅうごくChina
05
中 trong ngữ cảnh
ヤンさんは中国人です。
やんさんはちゅうごくじんです
Mr. Yang is Chinese.
つくえの中に何がありますか。
つくえのなかになにがありますか
What is inside the desk?
きのうは一日中勉強しました。
きのうはいちにちじゅうべんきょうしました
I studied all day yesterday.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 中 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
中 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/中
07