Kanji · N5 · 3 nét

下 / down

Kanji mang nghĩa down, below, or under.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ゲ、カÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)さ.げます、さ.がります、したÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

下 mang ý nghĩa down, below, or under.

03

Cách viết 下

Tô 下 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 下
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
04

Từ ghép thường gặp với 下

したunder
ちかてつsubway
さがりますto lower/to go down
05

下 trong ngữ cảnh

てーぶるのしたにかばんがあります

There is a bag under the table.

ちかてつできました

I came by subway.

ねつがさがりました

The fever went down.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 下 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 下 (down) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học