Kanji · N5 · 3 nét
上 / up
Kanji mang nghĩa up, above, or on.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ジョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | あ.げます、あ.がります、うえ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
上 mang ý nghĩa up, above, or on.
03
Cách viết 上
Tô 上 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 上
上うえon
上手じょうずbe good at
上げますあげますto raise
05
上 trong ngữ cảnh
机の上に本があります。
つくえのうえにほんがあります
There is a book on the desk.
鈴木さんはダンスが上手です。
すずきさんはだんすがじょうずです
Mr. Suzuki is good at dancing.
手を上げてください。
てをあげてください
Please raise your hand.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 上 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
上 — Kanji Practice
3 strokes · studyhiragana.com/kanji/上
07