Kanji · N5 · 2 nét

七 / seven

Kanji mang nghĩa seven.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シチÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)なな.つ、ななÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

七 mang ý nghĩa seven.

03

Cách viết 七

Tô 七 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 七
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
04

Từ ghép thường gặp với 七

しちにんseven people
ななつseven things
しちがつJuly
たなばたStar Festival
05

七 trong ngữ cảnh

しちじにゆうしょくをたべます

I eat dinner at seven o'clock.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 七 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 七 (seven) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học