po / ぽ
Chữ cuối của hàng P — ほ thêm một vòng tròn nhỏ (゜) thành 'po'. Chữ kana cuối cùng của bảng. Làm nền cho hòm thư, hoa bồ công anh và từ tượng thanh ấm áp ぽかぽか.
Cách phát âm
Ký tự ぽ đại diện cho âm tiết 'po', âm 'p' cứng theo sau bởi 'o'. Đây là ほ với handakuten làm 'h' thành 'p'.
ぽ là ほ (ho) cộng với handakuten ゜ — chữ kana cuối cùng của bảng và biến thể dấu phụ cuối cùng bạn sẽ học. Nó làm nền cho các từ mượn như ポスト (posuto, "hòm thư"), ポケット (poketto, "túi áo"), ポルトガル (porutogaru, "Bồ Đào Nha"); từ tượng thanh như ぽかぽか (pokapoka, "ấm áp dễ chịu"), ぽつぽつ (potsupotsu, "thưa thớt / từng giọt một"); và từ thuần Nhật như たんぽぽ (tanpopo, "hoa bồ công anh"). Sau ん, các từ ghép thuần Nhật thường chuyển /h/ thành /p/: 散歩 (sanpo, "đi dạo"), 一本 (ippon, "một vật dài").
Cách viết ぽ
Tô theo ぽ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết ほ thật chuẩn: nét 1 là một nét sổ ngắn bên trái; nét 2 là một nét ngang dài kèm đuôi ở phía trên bên phải; nét 3 là một nét ngang thứ hai ngay dưới nét 2; nét 4 là một nét cong dài uyển chuyển, bắt đầu dưới các nét ngang, đổ xuống qua giữa rồi vòng lại ở góc dưới bên phải.
Thêm handakuten (゜): một vòng tròn rỗng nhỏ ở góc trên bên phải của chữ. Nét 5 là một vòng tròn tí hon đơn lẻ. Đừng nhầm với ぼ (chữ có hai dấu phẩy ゛). Với nét cuối này, bạn đã hoàn tất mọi biến thể dấu phụ trong bảng hiragana.
Nguồn gốc
Hiragana ぽ dùng chung hình dáng nền với ほ, vốn tiến hóa từ chữ kanji 保 (ho, "bảo vệ / giữ gìn"). Handakuten ゜ tạo ra âm /p/; cùng một nền ほ cũng nhận ゛ để thành ぼ (bo). Là chữ kana cuối cùng trong bảng tiêu chuẩn, ぽ đánh dấu việc hoàn thành toàn bộ 71 chữ hiragana cơ bản + dấu phụ.
Từ thông dụng có ぽ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ぽ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.