ぱぴぷぺぽ — The P Row
Vì sao là hàng P?
Hàng P là hàng handakuten duy nhất trong bảng: hàng H + ゜ (một vòng tròn rỗng nhỏ, khác với hai dấu phẩy ゛). Nó chiếm ưu thế trong hai nhóm từ vựng lớn. Thứ nhất là từ mượn từ các ngôn ngữ châu Âu: パン (pan, "bánh mì", từ tiếng Bồ Đào Nha), ペン (pen, "bút"), ピアノ (piano), プール (puuru, "hồ bơi"), ポスト (posuto, "hòm thư"). Thứ hai là từ tượng thanh — hệ thống từ mô phỏng phong phú của tiếng Nhật: ぴかぴか (pikapika, "lấp lánh"), ぽかぽか (pokapoka, "ấm áp dễ chịu"), ぺこぺこ (pekopeko, "đói meo"). Từ thuần Nhật dùng hàng P sau ん, nơi /h/ biến thành /p/: 散歩 (sanpo, "đi dạo"), 心配 (shinpai, "lo lắng"), 鉛筆 (enpitsu, "bút chì").
Phát âm tóm tắt
Những từ bạn có thể đọc với hàng P
Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu phụ cộng thêm ぱぴぷぺぽ, giờ đây bạn đã có thể đọc mọi chữ kana trên bảng tiêu chuẩn. Những ví dụ này nghiêng nhiều về hai thế mạnh của hàng P: từ mượn từ các ngôn ngữ châu Âu, và hệ thống từ tượng thanh phong phú của tiếng Nhật. In ra thành thẻ học →
Tiếp theo là gì
Bạn đã đến cuối bảng hiragana tiêu chuẩn — mọi chữ kana cơ bản (từ あ đến ん), mọi biến thể dakuten (G, Z, D, B) và hàng P handakuten. Chương duy nhất còn lại là kana ghép: ゃ, ゅ, ょ nhỏ gắn vào các chữ hàng i để tạo những âm như きゃ (kya), しゅ (shu), ちょ (cho), cùng các biến thể dakuten/handakuten ぎゃ, じゅ, ぴょ, v.v. Chúng xuất hiện trong vô số từ thường ngày — 客 (kyaku, "khách"), 写真 (shashin, "bức ảnh"), 病院 (byouin, "bệnh viện").