P

ぱぴぷぺぽ — The P Row

01

Vì sao là hàng P?

Hàng P là hàng handakuten duy nhất trong bảng: hàng H + (một vòng tròn rỗng nhỏ, khác với hai dấu phẩy ). Nó chiếm ưu thế trong hai nhóm từ vựng lớn. Thứ nhất là từ mượn từ các ngôn ngữ châu Âu: パン (pan, "bánh mì", từ tiếng Bồ Đào Nha), ペン (pen, "bút"), ピアノ (piano), プール (puuru, "hồ bơi"), ポスト (posuto, "hòm thư"). Thứ hai là từ tượng thanh — hệ thống từ mô phỏng phong phú của tiếng Nhật: ぴかぴか (pikapika, "lấp lánh"), ぽかぽか (pokapoka, "ấm áp dễ chịu"), ぺこぺこ (pekopeko, "đói meo"). Từ thuần Nhật dùng hàng P sau ん, nơi /h/ biến thành /p/: 散歩 (sanpo, "đi dạo"), 心配 (shinpai, "lo lắng"), 鉛筆 (enpitsu, "bút chì").

Mẹo ghi nhớ: Hàng H + ゜ = hàng P. Dấu phụ là một vòng tròn rỗng nhỏ, không phải hai dấu phẩy — đó là khác biệt hình thức duy nhất giữa hàng P (ぱ) và hàng B (ば). Đừng vẽ nó thành chấm đặc hay hình bầu dục; đó là một vòng tròn rỗng, viết nhanh gọn. Với hàng này, bạn đã hoàn tất mọi chữ kana cơ bản và có dấu phụ trong bảng hiragana.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
paLike "pa" in "park"
piLike "pee" in "peek"
puLike "poo" in "pool", but shorter
peLike "pe" in "pet"
poLike "po" in "pole"
03

Những từ bạn có thể đọc với hàng P

Với mọi hàng cơ bản và hàng có dấu phụ cộng thêm ぱぴぷぺぽ, giờ đây bạn đã có thể đọc mọi chữ kana trên bảng tiêu chuẩn. Những ví dụ này nghiêng nhiều về hai thế mạnh của hàng P: từ mượn từ các ngôn ngữ châu Âu, và hệ thống từ tượng thanh phong phú của tiếng Nhật. In ra thành thẻ học →

panbread (from Portuguese)
sanpoa walk, a stroll
kanpaicheers! (toast)
pianopiano
pikapikasparkling, shiny
enpitsupencil
puurupool (uses long-vowel ー)
tenpuratempura
purinpudding, flan
penpen
pekopekovery hungry (onomatopoeia)
posutopost, mailbox
pokapokawarm and sunny
shinpaiworry, concern
tanpopodandelion
04

Tiếp theo là gì

Bạn đã đến cuối bảng hiragana tiêu chuẩn — mọi chữ kana cơ bản (từ あ đến ん), mọi biến thể dakuten (G, Z, D, B) và hàng P handakuten. Chương duy nhất còn lại là kana ghép: ゃ, ゅ, ょ nhỏ gắn vào các chữ hàng i để tạo những âm như きゃ (kya), しゅ (shu), ちょ (cho), cùng các biến thể dakuten/handakuten ぎゃ, じゅ, ぴょ, v.v. Chúng xuất hiện trong vô số từ thường ngày — 客 (kyaku, "khách"), 写真 (shashin, "bức ảnh"), 病院 (byouin, "bệnh viện").