mi / み
Chữ thứ hai của hàng M — hai nét duyên dáng 'mi' mở ra những từ về tai, mắt và sự nhìn ngắm.
Cách phát âm
Ký tự み đại diện cho âm tiết 'mi', âm 'm' nhẹ theo sau bởi 'i'. Thuộc hàng ま.
み đứng thứ hai trong hàng M và xuất hiện trong các từ về giác quan và gia đình — 耳 (tai), 三 (ba), 見る (nhìn, xem), 道 (đường). Nó cũng là hậu tố thân danh từ biến động từ thành danh từ: 楽しい trở thành 楽しみ ("vui" → "điều vui, điều đáng mong chờ"). Hai nét uốn lượn; góc cạnh ở trên, vòng lượn ở dưới.
Cách viết み
Tô theo み trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét xiên ngắn đổ từ trên bên trái xuống giữa phía dưới — nhanh, kèm một cái hất nhỏ ở đáy.
Một nét dài hơn uốn lượn bắt đầu từ trên bên phải, đổ xuống xuyên qua vùng giữa, vòng lại ở phía dưới thành một góc nhọn, rồi vòng ngược lên trên bên trái với một cái hất nhỏ. Chữ trông như hai ngọn núi nhỏ có một đường nối liền.
Nguồn gốc
Hiragana み bắt nguồn từ dạng thảo của chữ kanji 美 (mi) — nghĩa là "đẹp." Các nét chồng phức tạp của kanji nén lại thành hai đường uốn lượn ta viết ngày nay, giữ lại đường chéo trên bên trái và thân uốn vòng bên phải.
Từ thông dụng có み
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết み bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.