kyu / きゅ
Âm ghép KY ở giữa — き cộng với một ゅ nhỏ thành 'kyu', một âm tiết duy nhất. Là nền cho số chín, dưa chuột và từ 'đột nhiên'.
Cách phát âm
Ký tự ghép きゅ đại diện cho âm tiết 'kyu', được hình thành bằng cách kết hợp き (ki) với ゅ nhỏ (yu). Phát âm là một âm tiết duy nhất 'kyu', không phải 'ki-yu'. Các âm tiết yōon như thế này rất quan trọng trong từ vựng tiếng Nhật hằng ngày.
きゅ là き (ki) cộng với một ゅ (yu) nhỏ. Ghép lại, chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /kyu/, nghe gần như y hệt từ "cue" trong tiếng Anh. Nó là nền cho 九 (kyuu, "chín"), 急に (kyuu ni, "đột nhiên"), 急行 (kyuukou, "tàu tốc hành"), 休憩 (kyuukei, "nghỉ ngơi / giải lao"), 牛乳 (gyuunyuu, "sữa" — biến thể có dấu đục ぎゅ), và 胡瓜 (kyuuri, "dưa chuột"). Chữ ゅ nhỏ trông nhỏ hơn rõ rệt so với ゆ cỡ thường.
Cách viết きゅ
Tô theo きゅ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết き thật chuẩn: bốn nét (hai nét ngang, một nét dọc cong, một móc nhỏ).
Viết một ゅ nhỏ bên cạnh き. Nét 5 là phần thân uốn vòng nhỏ (một hình giọt nước tí hon); nét 6 là nét ngang neo cắt ngang qua nó. Giữ ゅ cao khoảng một nửa き.
Nguồn gốc
きゅ là sự kết hợp khi viết của き (từ 幾, ki) và một ゆ nhỏ (từ 由, yu, "lý do"). Giống như mọi yōon, cách viết ghép này mã hóa một âm tiết vòm hóa tồn tại như một âm duy nhất trong tiếng Nhật nói.
Từ thông dụng có きゅ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết きゅ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.