kyo / きょ
Âm ghép KY cuối cùng — き cộng với một ょ nhỏ thành 'kyo', một âm tiết duy nhất. Là nền cho 'hôm nay', 'phòng học', và tên thủ đô, Tokyo.
Cách phát âm
Ký tự ghép きょ đại diện cho âm tiết 'kyo', được hình thành bằng cách kết hợp き (ki) với ょ nhỏ (yo). Phát âm là một âm tiết duy nhất 'kyo'.
きょ là き (ki) cộng với một ょ (yo) nhỏ. Ghép lại, chúng tạo thành một âm tiết duy nhất /kyo/. Đây là một trong những âm ghép được dùng nhiều nhất trong tiếng Nhật hằng ngày: 今日 (kyou, "hôm nay"), 教室 (kyoushitsu, "phòng học"), 教科書 (kyoukasho, "sách giáo khoa"), 兄弟 (kyoudai, "anh chị em"), 興味 (kyoumi, "sự quan tâm"), 去年 (kyonen, "năm ngoái"), và thủ đô của đất nước 東京 (toukyou, "Tokyo"). Chữ ょ nhỏ trông nhỏ hơn rõ rệt so với よ cỡ thường.
Cách viết きょ
Tô theo きょ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Viết き thật chuẩn: bốn nét.
Viết một ょ nhỏ bên cạnh き. Nét 5 là một nét ngang ngắn ở khoảng giữa phía trên (của chữ nhỏ); nét 6 là phần thân uốn vòng. Giữ ょ cao khoảng một nửa き — đủ nhỏ để nó được đọc là một chữ ghép, chứ không phải một chữ riêng biệt.
Nguồn gốc
きょ là sự kết hợp khi viết của き (từ 幾, ki) và một よ nhỏ (từ 与, yo, "cho"). Cách viết yōon phân biệt /kyo/ (một âm tiết, viết きょ) với /kiyo/ (hai âm tiết, viết きよ) — kích thước nhỏ so với cỡ thường của ょ/よ là điểm khác biệt thị giác duy nhất.
Từ thông dụng có きょ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết きょ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the hiragana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.