studyhiragana.com

Hiragana や (ya) stroke order animation — how to write や step by step

や (ya)

Bảng luyện tập thứ tự nét Hiragana
3 nét やま (yama)
Muốn luyện tập trên màn hình? Hãy thử luyện viết thứ tự nét với phản hồi tức thì. Luyện や →

Cách phát âm

Ký tự や đại diện cho âm tiết 'ya', âm 'y' nhẹ theo sau bởi 'a' như trong 'father'. Đây là ký tự đầu tiên của hàng や. Phiên bản nhỏ ゃ, ゅ, ょ được dùng để tạo các âm tiết ghép 'yōon' như きゃ (kya) và しゅ (shu).

Hướng dẫn từng nét

や được viết bằng ba nét. Nét 1: một nét cong dài bắt đầu ở giữa trên, xuống và sang phải, rồi vòng trở lại bên trái ở dưới — tạo thành hình giống chữ 'C' lộn ngược. Nét 2: một nét ngang ngắn đi xuyên qua giữa nét 1. Nét 3: một nét cong ngắn ở phía dưới bên phải, giống dấu phẩy nhỏ tách rời.

Từ thông dụng có や

  • いや (iya)không thích / không muốn
  • おや (oya)cha mẹ
  • はやし (hayashi)rừng / cánh rừng
  • (ya)mũi tên
  • やく (yaku)vai trò / nhiệm vụ
  • やつ (yatsu)gã / thằng / kẻ
  • やど (yado)nhà trọ / chỗ trọ
  • やま (yama)núi
  • やみ (yami)bóng tối
  • はやい (hayai)nhanh
  • おやゆび (oyayubi)ngón tay cái
  • かつやく (katsuyaku)hoạt động sôi nổi
  • けいやく (keiyaku)hợp đồng
  • ちちおや (chichioya)người cha
  • つうやく (tsuuyaku)sự thông dịch
  • てつや (tetsuya)thức trắng đêm
  • なやみ (nayami)nỗi lo / phiền muộn
  • なやむ (nayamu)phiền muộn / lo lắng
  • ははおや (hahaoya)người mẹ
  • はやくち (hayakuchi)nói nhanh

Cách viết や (ya) trong Hiragana

Ký tự hiragana được phiên âm là "ya" và được viết bằng 3 nét.

Thứ tự nét của や

Khi viết や, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.

Mẹo luyện tập

  • In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
  • Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
  • Sau đó luyện viết や tự do trong các ô trống
  • Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
  • Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính

Giới thiệu về Hiragana

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.


studyhiragana.com

Tiếp tục học