を (wo)
Cách phát âm
Ký tự を đại diện cho âm tiết 'wo', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại được phát âm gần như giống hệt 'o' (giống お). Sử dụng duy nhất trong hiện đại là làm trợ từ tân ngữ trực tiếp, đánh dấu đối tượng mà động từ tác động lên — là một trong những trợ từ phổ biến nhất trong ngôn ngữ. Bạn sẽ không bao giờ thấy を bên trong các từ vựng thông thường; nó chỉ xuất hiện như một tiểu từ ngữ pháp.
Hướng dẫn từng nét
を được viết bằng ba nét. Nét 1: một đường ngang ngắn gần đỉnh. Nét 2: một nét chéo dài đi xuyên qua nét 1 và quét xuống bên trái dưới. Nét 3: một nét cong chảy dài bắt đầu ở phía trên bên phải, đi xuyên qua giữa ký tự, quét xuống và sang phải, và kết thúc bằng móc nhỏ hướng lên ở phía dưới bên phải.
Từ thông dụng có を
- きをつけて (kiwotsukete) — cẩn thận nhé
- くちぶえをふく (kuchibuewofuku) — huýt sáo
- はをみがく (hawomigaku) — đánh răng
Cách viết を (wo) trong Hiragana
Ký tự hiragana を được phiên âm là "wo" và được viết bằng 3 nét.
Thứ tự nét của を
Khi viết を, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết を tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.