つ (tsu)
Cách phát âm
Ký tự つ đại diện cho âm tiết 'tsu', âm 'ts' theo sau bởi 'u'. Âm 'ts' tương tự như 'ts' trong 'cats' hoặc 'pizza'. Lưu ý: nó KHÔNG được phát âm là 'tu' — trong tiếng Nhật chuẩn không có âm 'tu'. Thuộc hàng た. Phiên bản nhỏ っ là sokuon, dùng để gấp đôi phụ âm.
Hướng dẫn từng nét
つ được viết bằng một nét. Bắt đầu ở trên cùng bên trái, vẽ một đường cong mượt mà uốn qua đỉnh ký tự, rồi cong xuống và quay lại phía dưới bên trái, tạo thành hình giống chữ 'U' lộn ngược hoặc chữ 'C' cách điệu mở sang phải. Giữ đường cong mượt mà và đáy hơi mở.
Từ thông dụng có つ
- つくる (tsukuru) — làm / tạo
- いつか (itsuka) — ngày 5
- ふつか (futsuka) — ngày 2
- かおつき (kaotsuki) — nét mặt
- きずつける (kizutsukeru) — làm bị thương
- はつか (hatsuka) — ngày 20
- いつごろ (itsugoro) — khoảng khi nào
- つつしむ (tsutsushimu) — thận trọng / kiềm chế
- くつ (kutsu) — giày
- しつ (shitsu) — chất lượng
- つくえ (tsukue) — bàn (học)
- つち (tsuchi) — đất
- つつ (tsutsu) — ống
- きつね (kitsune) — cáo
- つな (tsuna) — dây thừng
- なつ (natsu) — mùa hè
- ねつ (netsu) — nhiệt / sốt
- ひつじ (hitsuji) — cừu
- つばさ (tsubasa) — cánh
- つぶ (tsubu) — hạt
Cách viết つ (tsu) trong Hiragana
Ký tự hiragana つ được phiên âm là "tsu" và được viết bằng 1 nét.
Thứ tự nét của つ
Khi viết つ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết つ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.