た (ta)
Cách phát âm
Ký tự た đại diện cho âm tiết 'ta', âm 't' cứng theo sau bởi 'a' như trong 'father'. Đây là ký tự đầu tiên của hàng た. Âm 't' không bật hơi — nhẹ hơn 't' trong tiếng Anh.
Hướng dẫn từng nét
た được viết bằng bốn nét. Nét 1: một đường ngang ở trên, viết từ trái sang phải. Nét 2: một nét chéo dài đi xuyên qua nét đầu và uốn xuống bên trái dưới. Nét 3: một nét ngang ngắn ở phía dưới bên phải, giống như một dấu chữ thập nhỏ tách rời. Nét 4: một nét cong ngắn ngay bên dưới nét 3, tạo thành một hình dạng nhỏ kín ở phía dưới bên phải. Phần bên phải của た có một thành phần hai nét gọn gàng.
Từ thông dụng có た
- たまご (tamago) — trứng
- ごぶさた (gobusata) — lâu không liên lạc
- いためる (itameru) — làm đau
- かたまり (katamari) — cục / khối
- あたい (atai) — giá
- いた (ita) — tấm ván
- うた (uta) — bài hát
- かた (kata) — kiểu / mẫu
- かたち (katachi) — hình dạng
- きた (kita) — phía bắc
- した (shita) — lưỡi
- すがた (sugata) — dáng vẻ / hình ảnh
- たき (taki) — thác nước
- たけ (take) — tre
- たて (tate) — dọc / chiều cao
- ただ (tada) — bình thường / chỉ là
- かたな (katana) — kiếm Nhật / katana
- たな (tana) — kệ / giá
- たに (tani) — thung lũng
- はた (hata) — cờ
Cách viết た (ta) trong Hiragana
Ký tự hiragana た được phiên âm là "ta" và được viết bằng 4 nét.
Thứ tự nét của た
Khi viết た, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết た tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.