そ (so)
Cách phát âm
Ký tự そ đại diện cho âm tiết 'so', âm 's' nhẹ theo sau bởi 'o'. Thuộc hàng さ. Hình dạng có dòng chảy zigzag hoặc giống tia chớp đặc trưng.
Hướng dẫn từng nét
そ được viết bằng một nét (đôi khi vẽ thành hai phần trong chữ viết tay). Bắt đầu ở phía trên bên phải với một dấu chéo ngắn đi xuống dưới bên trái, rồi quét trở lên bên phải và tiếp tục với hình zigzag chảy xuống qua ký tự, kết thúc bằng một đường cong nhỏ ở dưới. Giữ cho các góc rõ nét.
Từ thông dụng có そ
- かわいそう (kawaisou) — tội nghiệp
- うそ (uso) — lời nói dối
- そこ (soko) — đáy
- そと (soto) — bên ngoài
- そば (soba) — gần / bên cạnh
- そん (son) — thua lỗ / tổn thất
- そで (sode) — tay áo
- そら (sora) — bầu trời
- いそぐ (isogu) — vội vã
- おそい (osoi) — chậm
- おそう (osou) — tấn công
- かいそう (kaisou) — hồi tưởng
- かいそく (kaisoku) — tốc độ cao
- かそ (kaso) — thưa dân / suy giảm dân số
- きそ (kiso) — cơ sở / nền tảng
- きそく (kisoku) — quy tắc / quy định
- ぎそう (gisou) — ngụy trang
- こくそ (kokuso) — sự buộc tội / khởi tố
- さそう (sasou) — mời / rủ
- しそう (shisou) — tư tưởng
Cách viết そ (so) trong Hiragana
Ký tự hiragana そ được phiên âm là "so" và được viết bằng 1 nét.
Thứ tự nét của そ
Khi viết そ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết そ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.