しゅ (shu)
Cách phát âm
Ký tự ghép しゅ đại diện cho âm tiết 'shu', được hình thành bằng cách kết hợp し (shi) với ゅ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'shu'.
Hướng dẫn từng nét
しゅ được viết bằng ba nét: một nét cho し cộng với hai nét cho ゅ nhỏ. ゅ nhỏ được đặt ở khu vực phía dưới bên phải bên cạnh nét cong của し.
Từ thông dụng có しゅ
- しゅう (shuu) — bang / tỉnh
- しゅしょう (shushou) — sự cổ vũ / chủ trương
- あくしゅ (akushu) — cái bắt tay
- いっしゅう (isshiゅu) — một vòng
- いっしゅん (isshiゅn) — khoảnh khắc / chớp mắt
- かしゅ (kashu) — ca sĩ
- きゅうしゅう (kyuushuu) — sự hấp thụ
- こんしゅう (konshuu) — tuần này
- さいしゅう (saishuu) — cuối cùng
- しゅうい (shuui) — xung quanh
- しゅうかく (shuukaku) — thu hoạch
- しゅうかん (shuukan) — thói quen
- しゅうき (shuuki) — chu kỳ
- しゅうきょう (shuukyou) — tôn giáo
- しゅうげき (shuugeki) — cuộc tập kích
- しゅうし (shuushi) — thạc sĩ
- しゅうしょく (shuushoku) — sự xin việc
- しゅうだん (shuudan) — tập thể / nhóm
- しゅうちゃく (shuuchaku) — sự chấp niệm / bám dính
- しゅうちゅう (shuuchuu) — sự tập trung
Cách viết しゅ (shu) trong Hiragana
Ký tự hiragana しゅ được phiên âm là "shu" và được viết bằng 3 nét.
Thứ tự nét của しゅ
Khi viết しゅ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết しゅ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.