studyhiragana.com

Hiragana りゅ (ryu) stroke order animation — how to write りゅ step by step

りゅ (ryu)

Bảng luyện tập thứ tự nét Hiragana
3 nét "R" + "yu" blended りゅう (ryuu)
Muốn luyện tập trên màn hình? Hãy thử luyện viết thứ tự nét với phản hồi tức thì. Luyện りゅ →

Cách phát âm

Ký tự ghép りゅ đại diện cho âm tiết 'ryu', được hình thành bằng cách kết hợp り (ri) với ゅ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'ryu'. Thường xuất hiện trong tên — ví dụ tên 'Ryu' (りゅう) có nghĩa là 'rồng' trong tiếng Nhật.

Hướng dẫn từng nét

りゅ được viết bằng ba nét: một nét cho り cộng với hai nét cho ゅ nhỏ. ゅ nhỏ được đặt ở khu vực phía dưới bên phải bên cạnh り.

Từ thông dụng có りゅ

  • いちりゅう (ichiryuu)hạng nhất / nhất lưu
  • ざいりゅう (zairyuu)sự cư trú / lưu trú
  • りゅうがく (ryuugaku)du học
  • りゅうこう (ryuukou)thịnh hành / thời thượng
  • りゅうがくせい (ryuugakusei)du học sinh
  • りゅうこうか (ryuukouka)bài hát thịnh hành
  • りゅう (ryuu)rồng
  • かりゅうど (karyuudo)thợ săn
  • けいりゅう (keiryuu)suối núi
  • だくりゅう (dakuryuu)dòng nước đục
  • りゅうき (ryuuki)sự nhô lên / phồng
  • りゅうさん (ryuusan)axit sulfuric
  • そりゅうし (soryuushi)hạt cơ bản
  • かりゅう (karyuu)khu đèn đỏ
  • きょうりゅう (kyouryuu)khủng long
  • せんりゅう (senryuu)senryū / thơ haiku trào phúng
  • ちょうりゅう (chouryuu)thủy triều
  • ひょうりゅう (hyouryuu)sự trôi dạt
  • ほんりゅう (honryuu)dòng chính
  • りゅうし (ryuushi)hạt / phần tử

Cách viết りゅ (ryu) trong Hiragana

Ký tự hiragana りゅ được phiên âm là "ryu" và được viết bằng 3 nét.

Thứ tự nét của りゅ

Khi viết りゅ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.

Mẹo luyện tập

  • In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
  • Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
  • Sau đó luyện viết りゅ tự do trong các ô trống
  • Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
  • Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính

Giới thiệu về Hiragana

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.


studyhiragana.com

Tiếp tục học