studyhiragana.com

Hiragana みゃ (mya) stroke order animation — how to write みゃ step by step

みゃ (mya)

Bảng luyện tập thứ tự nét Hiragana
5 nét みゃく (myaku)
Muốn luyện tập trên màn hình? Hãy thử luyện viết thứ tự nét với phản hồi tức thì. Luyện みゃ →

Cách phát âm

Ký tự ghép みゃ đại diện cho âm tiết 'mya', được hình thành bằng cách kết hợp み (mi) với ゃ nhỏ. Phát âm là một âm tiết duy nhất 'mya'.

Hướng dẫn từng nét

みゃ được viết bằng năm nét: hai nét cho み (nét cong dài và nét ngắn cắt qua) cộng với ba nét cho ゃ nhỏ. ゃ nhỏ được đặt ở khu vực phía dưới bên phải bên cạnh み.

Từ thông dụng có みゃ

  • さんみゃく (sanmyaku)dãy núi
  • みゃくはく (myakuhaku)mạch đập
  • じんみゃく (jinmyaku)mối quan hệ cá nhân / quan hệ
  • けつみゃく (ketsumyaku)mạch máu

Cách viết みゃ (mya) trong Hiragana

Ký tự hiragana みゃ được phiên âm là "mya" và được viết bằng 5 nét.

Thứ tự nét của みゃ

Khi viết みゃ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.

Mẹo luyện tập

  • In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
  • Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
  • Sau đó luyện viết みゃ tự do trong các ô trống
  • Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
  • Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính

Giới thiệu về Hiragana

Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.


studyhiragana.com

Tiếp tục học