きゅ (kyu)
Cách phát âm
Ký tự ghép きゅ đại diện cho âm tiết 'kyu', được hình thành bằng cách kết hợp き (ki) với ゅ nhỏ (yu). Phát âm là một âm tiết duy nhất 'kyu', không phải 'ki-yu'. Các âm tiết yōon như thế này rất quan trọng trong từ vựng tiếng Nhật hằng ngày.
Hướng dẫn từng nét
きゅ được viết bằng sáu nét: bốn nét cho き cộng với hai nét cho ゅ nhỏ. ゅ được viết giống ゆ nhưng nhỏ hơn và được đặt ở khu vực phía dưới bên phải bên cạnh き. Hai nét của ゅ tạo thành phiên bản gọn của vòng cuộn và đường đứng cắt qua của ゆ.
Từ thông dụng có きゅ
- きゅう (kyuu) — chín
- えいきゅう (eikyuu) — vĩnh cửu / lâu dài
- きゅうか (kyuuka) — kỳ nghỉ
- きゅうきょく (kyuukyoku) — tối thượng / cuối cùng
- きゅうくつ (kyuukutsu) — chật chội
- きゅうけい (kyuukei) — sự nghỉ ngơi
- きゅうこう (kyuukou) — tàu nhanh / sự gấp gáp
- きゅうしゅう (kyuushuu) — sự hấp thụ
- きゅうじつ (kyuujitsu) — ngày nghỉ
- きゅうじん (kyuujin) — tuyển dụng / tin tuyển người
- きゅうぞう (kyuuzou) — sự tăng đột biến
- きゅうめい (kyuumei) — sự điều tra / làm sáng tỏ
- きゅうよ (kyuuyo) — tiền lương
- きゅうりょう (kyuuryou) — lương
- きょうきゅう (kyoukyuu) — sự cung cấp
- きんきゅう (kinkyuu) — sự khẩn cấp
- けんきゅう (kenkyuu) — nghiên cứu
- こうきゅう (koukyuu) — sự trường tồn / vĩnh cửu
- しょきゅう (shokyuu) — sơ cấp / cơ bản
- じょうきゅう (joukyuu) — cao cấp / trình độ cao
Cách viết きゅ (kyu) trong Hiragana
Ký tự hiragana きゅ được phiên âm là "kyu" và được viết bằng 6 nét.
Thứ tự nét của きゅ
Khi viết きゅ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết きゅ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.