きょ (kyo)
Cách phát âm
Ký tự ghép きょ đại diện cho âm tiết 'kyo', được hình thành bằng cách kết hợp き (ki) với ょ nhỏ (yo). Phát âm là một âm tiết duy nhất 'kyo'.
Hướng dẫn từng nét
きょ được viết bằng sáu nét: bốn nét cho き cộng với hai nét cho ょ nhỏ. ょ được viết giống よ nhưng nhỏ hơn và được đặt ở khu vực phía dưới bên phải bên cạnh き. Hai nét của ょ tạo thành phiên bản gọn của đường ngang và đường đứng cuộn của よ.
Từ thông dụng có きょ
- きょく (kyoku) — cục / vụ
- えいきょう (eikyou) — ảnh hưởng
- かいきょう (kaikyou) — eo biển
- かんきょう (kankyou) — môi trường
- きゅうきょく (kyuukyoku) — tối thượng / cuối cùng
- きょう (kyou) — hôm nay
- きょういく (kyouiku) — giáo dục
- きょうかい (kyoukai) — ranh giới / biên giới
- きょうきゅう (kyoukyuu) — sự cung cấp
- きょうくん (kyoukun) — bài học / lời dạy
- きょうぐう (kyouguu) — hoàn cảnh
- きょうこう (kyoukou) — sự hoảng loạn
- きょうし (kyoushi) — giáo viên / giảng viên
- きょうしつ (kyoushitsu) — lớp học
- きょうじゅ (kyouju) — giáo sư
- きょうせい (kyousei) — sự cưỡng chế / bắt buộc
- きょうそう (kyousou) — sự cạnh tranh
- きょうだい (kyoudai) — anh chị em ruột
- きょうどう (kyoudou) — sự hợp tác
- きょうはく (kyouhaku) — sự đe dọa / cưỡng bức
Cách viết きょ (kyo) trong Hiragana
Ký tự hiragana きょ được phiên âm là "kyo" và được viết bằng 6 nét.
Thứ tự nét của きょ
Khi viết きょ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết きょ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.