Katakana · Hàng Y

yo / ヨ

Chữ cuối của hàng Y — “yo” trong ba nét, có hình như chữ E ngược. Mở đầu cho châu Âu, yoga và du thuyền.

3 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“yo”

Ký tự ヨ đại diện cho âm tiết 'yo', phát âm giống hệt hiragana よ. Phổ biến trong từ mượn cho châu Âu, yoga, du thuyền, sữa chua, sốt mayonnaise và danh từ riêng như New York.

ヨ khớp với hiragana よ — một âm “yo” gọn gàng. Nó mở đầu các từ mượn như ヨーロッパ (châu Âu), ヨガ (yoga), ヨット (du thuyền), ヨーグルト (sữa chua). Dạng nhỏ ョ tạo nên các âm như ショ (sho) và チョ (cho).

02

Cách viết ヨ

Tô theo ヨ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ヨ — three strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 3 nét
1

Một nét băng ngang đỉnh rồi rẽ và chạy xuống dọc cạnh phải — thanh trên cùng và mép phải.

2

Một nét ngang băng qua giữa, từ trái sang phải.

3

Một nét ngang dọc theo đáy, từ trái sang phải — ba thanh nối với nhau ở bên phải, giống như chữ E ngược.

03

Nguồn gốc

Katakana bắt nguồn từ một thành phần của chữ Hán (yo, “cho” / “cùng với”; dạng hiện đại 与). Hình ba thanh của nó được lấy ra từ một phần của chữ ấy.

04

Từ thông dụng có ヨ

yooroppachâu Âu
yogayoga
yottodu thuyền
yoogurutosữa chua
mayoneezusốt mayonnaise
nyuuyookuNew York
yooderuhát yodel
fuィyorudovịnh hẹp / fjord
yookiiYorkie (giống chó)
yoishohò dô! (tiếng hô khi gắng sức)
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ヨ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ヨ (yo) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.