W

ワヲン — The W Row

01

Những chữ cuối cùng trong 46 katakana cơ bản

Hàng Wワ ヲ ン — hoàn thành 46 chữ katakana cơ bản. ワ (wa) rất thường dùng; (wo) thì cổ xưa, chỉ còn tồn tại như một trợ từ hiếm gặp mà thường được viết bằng を trong hiragana; còn là âm “n” đứng riêng, một trong những chữ xuất hiện nhiều nhất trong katakana vì nó kết thúc rất nhiều từ mượn. Học ba chữ này là bạn có thể đọc được mọi chữ katakana cơ bản.

Hai chữ cần lưu ý: ン (n) so với ソ (so): nét đầu của ン phẳng hơn và nét dài quét lên trên; nét của ソ dốc hơn và quét xuống dưới. Còn với ヲ thì đừng lo nhiều — trong văn bản thực tế, trợ từ “o” gần như luôn được viết là を trong hiragana.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
waLike "wa" in "wand"
woPronounced like "o" — rarely used in katakana
nLike "n" in "sun" — the only consonant-only kana
03

Từ mượn có ワ và ン

ワ và ン xuất hiện trong vô số từ mượn (ヲ thì hầu như không có). Dưới đây là vài từ bạn sẽ nhận ra.

wainwine
hawaiHawaii
panbread
penpen
remonlemon
rainline
04

Tiếp theo là gì

Vậy là đủ cả 46 chữ katakana cơ bản! Tiếp theo là các hàng âm đục: thêm dakuten (゛) để có các hàng G, Z, D và B, và handakuten (゜) cho hàng P — bắt đầu với ガ ギ グ ゲ ゴ.