su / ス
Chữ giữa hàng S — một «su» nhanh gọn trong hai nét. Cùng âm với hiragana す, mở đầu cho siêu thị, thể thao và thìa.
Cách phát âm
Ký tự ス đại diện cho âm tiết 'su', phát âm giống hệt hiragana す. Cực kỳ phổ biến trong từ mượn — xuất hiện trong vô số từ hàng ngày (siêu thị, thể thao, điện thoại thông minh, thìa, bít tết).
ス có cùng âm với hiragana す — một âm «su» nhẹ với môi thả lỏng. Nó mở đầu một danh sách dài từ mượn: スーパー (siêu thị), スポーツ (thể thao), スプーン (thìa), スキー (trượt tuyết). Trong lời nói thường ngày ス còn dùng để rút gọn từ dài, như スマホ (điện thoại thông minh).
Cách viết ス
Tô theo ス trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Bắt đầu ở góc trên bên trái, vẽ sang phải, rồi quét xuống và vòng về góc dưới bên trái trong một động tác liền mạch — phần trên và nét chéo dài.
Một nét chéo ngắn tách ra từ giữa, hất ra góc dưới bên phải — chân đỡ.
Nguồn gốc
Katakana ス là một mảnh của chữ kanji 須 (su, «phải» hay «cần thiết»). Một cặp nét của nó sống sót qua lối viết tắt của các nhà sư; phần rườm rà còn lại của 須 được gạt sang một bên.
Từ thông dụng có ス
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ス bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.