PY

ピャピュピョ — The PY Row

01

Bộ katakana cuối cùng

Nhóm PY là một ピ cỡ lớn (pi — ヒ kèm handakuten ゜) cộng một ャ, ュ, hoặc ョ nhỏ: ピ + ャ = ピャ (pya), ピ + ュ = ピュ (pyu), ピ + ョ = ピョ (pyo), mỗi âm là một âm tiết. ピュ là âm hữu dụng — nó nằm trong “computer” — trong khi ピャ và ピョ vẫn hiếm gặp. Đây là bộ cuối cùng: học xong nó là bạn đã nắm trọn toàn bộ bảng katakana.

Một âm tiết: ピュ là “pyu”, một nhịp duy nhất — giống như đầu từ “pure”. Giữ dấu handakuten ゜ (vòng tròn) trên ピ tách biệt với ャ ュ ョ nhỏ bên dưới.
02

Phát âm tóm tắt

KanaRomajiCách phát âm
ピャ pya"P" + "ya" blended quickly
ピュ pyu"P" + "yu" blended — like "pew"
ピョ pyo"P" + "yo" blended quickly
03

Những từ có âm ghép PY

ピュ mở đầu một số từ mượn; ピャ và ピョ thì hiếm. Dưới đây là vài ví dụ.

konpyūtācomputer
pyuapure
pyūrepuree
pyūmapuma
pyonhop, leap (onomatopoeia)
04

Bạn đã hoàn thành katakana!

Đó là toàn bộ katakana — cả 46 chữ cơ bản, các hàng âm hữu thanh và bán hữu thanh, cùng tất cả mười một bộ âm ghép. Từ đây, hãy chuyển sang bảng đầy đủ để ôn lại, hoặc mang khả năng đọc của bạn tiếp tục với kanji và ngữ pháp.