Katakana · Hàng N

ni / ニ

Ký tự katakana thứ hai của hàng N — “ni,” hai vạch đơn giản. Nó trông y hệt kanji 二 (hai), nhưng nguồn gốc thật sự là 仁.

2 nét 1 mora
01

Cách phát âm

“ni”

Ký tự ニ đại diện cho âm tiết 'ni', phát âm giống hệt hiragana に. Phổ biến trong từ mượn cho tin tức, thực đơn, quần vợt, vani và nhiều từ ghép.

ニ tương ứng với hiragana に — một âm “ni” ngắn. Nó mở đầu ニュース (tin tức) và xuất hiện trong メニュー (thực đơn), テニス (quần vợt), バニラ (vani). Hai vạch sạch sẽ khiến nó là một trong những katakana dễ viết nhất — dù dễ bị nhầm khi nhìn với kanji 二 (hai).

02

Cách viết ニ

Tô theo ニ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.

Animated stroke order for katakana ニ — two strokes in sequence
Thứ tự nét dạng động — 2 nét
1

Một nét ngang ngắn ở phía trên, từ trái sang phải.

2

Một nét ngang dài hơn bên dưới nó, từ trái sang phải. Hai vạch — trông y hệt kanji 二 (hai).

03

Nguồn gốc

Katakana đến từ kanji (ni, “nhân từ”) — cụ thể là thành phần 二 bên phải của nó. Chính thành phần chung đó là lý do ニ trông y hệt kanji 二 (“hai”), dù nguồn gốc thật sự của nó là 仁.

04

Từ thông dụng có ニ

nyuusutin tức
menyuuthực đơn
anmoniaamoniac
maniangười cuồng nhiệt / fan cuồng
pikunikkudã ngoại / picnic
yunifuォォmuđồng phục
tenisuquần vợt / tennis
baniravani
haniicưng / honey (xưng hô)
manikyuasơn móng tay / làm móng
nittođồ len / dệt kim
niizunhu cầu
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết ニ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết katakana có thể in cho ニ (ni) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới

Lock it into memory

Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.