ni / ニ
Ký tự katakana thứ hai của hàng N — “ni,” hai vạch đơn giản. Nó trông y hệt kanji 二 (hai), nhưng nguồn gốc thật sự là 仁.
Cách phát âm
Ký tự ニ đại diện cho âm tiết 'ni', phát âm giống hệt hiragana に. Phổ biến trong từ mượn cho tin tức, thực đơn, quần vợt, vani và nhiều từ ghép.
ニ tương ứng với hiragana に — một âm “ni” ngắn. Nó mở đầu ニュース (tin tức) và xuất hiện trong メニュー (thực đơn), テニス (quần vợt), バニラ (vani). Hai vạch sạch sẽ khiến nó là một trong những katakana dễ viết nhất — dù dễ bị nhầm khi nhìn với kanji 二 (hai).
Cách viết ニ
Tô theo ニ trên khung vẽ ở đầu trang. Các mũi tên động chỉ hướng của từng nét; tô theo chúng và nét sẽ được tô đầy. Mỗi bước được đánh số bên dưới giải thích nét đó làm gì.
Một nét ngang ngắn ở phía trên, từ trái sang phải.
Một nét ngang dài hơn bên dưới nó, từ trái sang phải. Hai vạch — trông y hệt kanji 二 (hai).
Nguồn gốc
Katakana ニ đến từ kanji 仁 (ni, “nhân từ”) — cụ thể là thành phần 二 bên phải của nó. Chính thành phần chung đó là lý do ニ trông y hệt kanji 二 (“hai”), dù nguồn gốc thật sự của nó là 仁.
Từ thông dụng có ニ
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết ニ bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
Lock it into memory
Reading is only half of it. Drill the katakana you’ve learned with spaced-repetition flashcards — the fastest way to make them stick.