か (ka)
Cách phát âm
Ký tự か đại diện cho âm tiết 'ka', âm 'k' cứng theo sau bởi 'a' như trong 'father'. Đây là ký tự đầu tiên của hàng か và được sử dụng rộng rãi trong từ vựng tiếng Nhật hàng ngày. Âm 'k' không bật hơi — nhẹ hơn 'k' trong tiếng Anh.
Hướng dẫn từng nét
か được viết bằng ba nét. Nét 1: một đường ngang cong ở phía trên, quét từ trên bên trái xuống dưới bên phải với một móc nhỏ ở cuối. Nét 2: một đường thẳng đứng cong dài đi xuyên qua nét đầu tiên và uốn xuống bên trái ở dưới đáy. Nét 3: một nét ngắn tách rời ở phía trên bên phải, giống như một dấu phẩy nhỏ — điều này tạo cho か điểm nhấn đặc trưng.
Từ thông dụng có か
- てがかり (tegakari) — manh mối
- かわいそう (kawaisou) — tội nghiệp
- いつか (itsuka) — ngày 5
- とおか (tooka) — ngày 10
- ここのか (kokonoka) — ngày 9
- なかなか (nakanaka) — khá / rất
- なのか (nanoka) — ngày 7
- ふつか (futsuka) — ngày 2
- みっか (mikka) — ngày 3
- むいか (muika) — ngày 6
- ようか (youka) — ngày 8
- よっか (yokka) — ngày 4
- かおつき (kaotsuki) — nét mặt
- ちかづく (chikazuku) — tiếp cận
- でかける (dekakeru) — đi ra ngoài
- わかる (wakaru) — hiểu
- さかな (sakana) — cá
- はつか (hatsuka) — ngày 20
- あかり (akari) — ánh sáng
- かたまり (katamari) — cục / khối
Cách viết か (ka) trong Hiragana
Ký tự hiragana か được phiên âm là "ka" và được viết bằng 3 nét.
Thứ tự nét của か
Khi viết か, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết か tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.