ほれふるうもふ
studyhiragana.com
じゅ (ju)
Bảng luyện tập thứ tự nét Hiragana
5 nét
じゅうどう (juudou)
じゅ (ju) — Luyện tập Hiragana
5 nét · studyhiragana.com/ju
Cách phát âm
Ký tự ghép じゅ đại diện cho âm tiết 'ju', được hình thành bằng cách kết hợp じ (ji) với ゅ nhỏ.
Hướng dẫn từng nét
じゅ được viết bằng năm nét: ba nét cho じ cộng với hai nét cho ゅ nhỏ. ゅ nhỏ được đặt ở khu vực phía dưới bên phải bên cạnh じ.
Từ thông dụng có じゅ
- じゅう (juu) — mười
- じゅく (juku) — trường luyện thi tư
- いじゅう (ijuu) — sự di cư / nhập cư
- きじゅつ (kijutsu) — sự mô tả
- きじゅん (kijun) — tiêu chuẩn
- きょうじゅ (kyouju) — giáo sư
- ぎじゅつ (gijutsu) — kỹ thuật / công nghệ
- げいじゅつ (geijutsu) — nghệ thuật
- げじゅん (gejun) — mười ngày cuối tháng
- しんじゅ (shinju) — ngọc trai
- じゅうしょ (juusho) — địa chỉ
- じゅうじつ (juujitsu) — sự đầy đủ / sung mãn
- じゅうたい (juutai) — ùn tắc giao thông
- じゅうたく (juutaku) — nhà ở
- じゅうどう (juudou) — judo / nhu đạo
- じゅうなん (juunan) — mềm dẻo / linh hoạt
- じゅうみん (juumin) — cư dân
- じゅうよう (juuyou) — quan trọng
- じゅうらい (juurai) — từ trước đến nay
- じゅぎょう (jugyou) — tiết học / lớp học
Cách viết じゅ (ju) trong Hiragana
Ký tự hiragana じゅ được phiên âm là "ju" và được viết bằng 5 nét.
Thứ tự nét của じゅ
Khi viết じゅ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết じゅ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.
くあつんふほえ
studyhiragana.com