ひゃ (hya)
Cách phát âm
Ký tự ghép ひゃ đại diện cho âm tiết 'hya', được hình thành bằng cách kết hợp ひ (hi) với ゃ nhỏ. Thường xuất hiện trong từ chỉ số — ひゃく (hyaku) nghĩa là 'một trăm'.
Hướng dẫn từng nét
ひゃ được viết bằng bốn nét: một nét cho ひ cộng với ba nét cho ゃ nhỏ. ゃ nhỏ được đặt ở khu vực phía dưới bên phải bên cạnh ひ.
Từ thông dụng có ひゃ
- ひゃく (hyaku) — một trăm
- にひゃく (nihyaku) — 200 / hai trăm
- ひゃくまん (hyakuman) — một triệu / 1.000.000
- よんひゃく (yonhyaku) — 400 / bốn trăm
- ごひゃく (gohyaku) — 500 / năm trăm
Cách viết ひゃ (hya) trong Hiragana
Ký tự hiragana ひゃ được phiên âm là "hya" và được viết bằng 4 nét.
Thứ tự nét của ひゃ
Khi viết ひゃ, hãy theo thứ tự nét được đánh số trong ký tự tham khảo ở trên. Các ký tự tiếng Nhật thường được viết từ trái sang phải và từ trên xuống dưới. Thứ tự nét đúng giúp cải thiện độ rõ ràng và tốc độ viết.
Mẹo luyện tập
- In bảng này trên giấy Letter tiêu chuẩn 8.5" × 11"
- Bắt đầu bằng cách tô theo các ký tự hướng dẫn màu xám nhạt ở cột đầu tiên
- Sau đó luyện viết ひゃ tự do trong các ô trống
- Chú ý hướng và thứ tự nét — theo hướng dẫn có đánh số
- Để luyện tập tương tác với hoạt ảnh, hãy truy cập trang học chính
Giới thiệu về Hiragana
Hiragana là một trong ba hệ thống chữ viết tiếng Nhật. Nó gồm 46 ký tự cơ bản, mỗi ký tự đại diện cho một âm tiết. Hiragana dùng cho từ thuần Nhật, trợ từ ngữ pháp và đuôi động từ. Học đúng thứ tự nét là điều cần thiết để viết tay tiếng Nhật chính xác.